口渴

口渴
kǒu
khẩu khát

khát; khát nước

1 nghĩa#12335
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khát; khát nước

    • Tôi hơi khát nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.