- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
bài hát dễ nghe, dễ thuộc; nhạc pop nhẹ nhàng bắt tai
bài hát dễ nghe, dễ thuộc; nhạc pop nhẹ nhàng bắt tai
Tôi thích nghe nhạc pop.
bài hát được hát lại nhiều; bài hát "nghe hoài"; bài cover
Bài hát cover này rất phổ biến.
bài hát dễ nghe, dễ thuộc; nhạc pop nhẹ nhàng bắt tai
bài hát dễ nghe, dễ thuộc; nhạc pop nhẹ nhàng bắt tai
Tôi thích nghe nhạc pop.
bài hát được hát lại nhiều; bài hát "nghe hoài"; bài cover
Bài hát cover này rất phổ biến.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.