口水仗

口水仗
kǒushuǐzhàng
khẩu thuỷ trượng

cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại

    • Họ lại cãi nhau rồi.

  2. cuộc cãi vã; khẩu chiến

  3. danh từ

    cuộc khẩu chiến; cuộc cãi vã

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.