- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
Họ lại cãi nhau rồi.
cuộc cãi vã; khẩu chiến
cuộc khẩu chiến; cuộc cãi vã
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
Họ lại cãi nhau rồi.
cuộc cãi vã; khẩu chiến
cuộc khẩu chiến; cuộc cãi vã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.