口服液

口服液
kǒu
khẩu phục dịch

thuốc nước uống; dung dịch uống (dược)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc nước uống; dung dịch uống (dược)

    • Loại dung dịch uống này rất hiệu quả đối với cảm lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.