- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
thuốc nước uống; dung dịch uống (dược)
thuốc nước uống; dung dịch uống (dược)
Loại dung dịch uống này rất hiệu quả đối với cảm lạnh.
thuốc nước uống; dung dịch uống (dược)
thuốc nước uống; dung dịch uống (dược)
Loại dung dịch uống này rất hiệu quả đối với cảm lạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.