口嚼酒

口嚼酒
kǒujiáojiǔ
khẩu tước tửu

rượu gạo nhai (làm bằng cách nhai gạo rồi lên men)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu gạo nhai (làm bằng cách nhai gạo rồi lên men)

    • Kuchi-kami-zake là một loại rượu cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.