Tới nội dung chính

口信

口信
kǒuxìn
khẩu tín

tin nhắn miệng; lời nhắn

1 nghĩa#10252
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tin nhắn miệng; lời nhắn

    中用嘴巴传达的消息;口头的话yòng zuǐba chuándá de xiāoxī;kǒutóu de huà

    • 。

      Tôi mang lời nhắn cho bạn.

口
kǒu
khẩu
BỘ THỦ⼝
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu