- 口khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tin nhắn miệng; lời nhắn
tin nhắn miệng; lời nhắn
中用嘴巴传达的消息;口头的话yòng zuǐba chuándá de xiāoxī;kǒutóu de huà
Tôi mang lời nhắn cho bạn.
tin nhắn miệng; lời nhắn
tin nhắn miệng; lời nhắn
中用嘴巴传达的消息;口头的话yòng zuǐba chuándá de xiāoxī;kǒutóu de huà
Tôi mang lời nhắn cho bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.