口交

口交
kǒujiāo
khẩu giao

quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm

1 nghĩa#7990
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm

    用嘴进行的性行为yòng zuǐ jìnxíng de xìng xíngwéi

    • Oral sex là một hành vi tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.