口活

口活
kǒuhuó
khẩu hoạt

quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.