Tới nội dung chính

叛党

叛党
pàndǎng
phản đảng

phản đảng; bỏ đảng

3 nghĩa#45624
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phản đảng; bỏ đảng

    • 。

      Anh ta đã phản bội đảng.

  2. 貳动động từ

    phản đảng; bội phản đảng phái

    • 。

      Anh ta đã phản đảng.

  3. 參名danh từ

    phản đảng; bội phản đảng

    • 。

      Anh ta bị buộc tội là một phần tử phản đảng.

叛
pàn
phản
BỘ THỦ⼜
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu