叙事诗

叙事诗
shìshī
tự sự thi

thơ tự sự; thơ trường thiên kể chuyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thơ tự sự; thơ trường thiên kể chuyện

    • Anh ấy thích đọc thơ tự sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.