变魔术

变魔术
biànshù
biến ma thuật

ảo thuật; biểu diễn ảo thuật

1 nghĩa#37113
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ảo thuật; biểu diễn ảo thuật

    • Anh ấy biết làm ảo thuật.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.