变暖

变暖
biànnuǎn
biến noãn

ấm lên; trở nên ấm

1 nghĩa#14796
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ấm lên; trở nên ấm

    温度升高,变得暖和wēndù shēnggāo、biàn de nuǎnhuo

    • Thời tiết đã ấm lên rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.