变戏法

变戏法
biàn
biến hí pháp

ảo thuật; biểu diễn trò ảo thuật

3 nghĩa#38496
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ảo thuật; biểu diễn trò ảo thuật

    • Anh ấy biết làm ảo thuật.

  2. động từ

    ảo thuật; biểu diễn ảo thuật

  3. động từ

    ảo thuật; làm trò ảo thuật

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.