变卖

变卖
biànmài
biến mại

bán đi (tài sản); thanh lý

1 nghĩa#39189
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán đi (tài sản); thanh lý

    • Anh ấy đã bán hết tất cả tài sản.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diệc(cũng, thêm vào)HỘI Ý
  • hựu(tay phải, lại)BỘ

Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.