家产

家产
jiāchǎn
gia sản

tài sản tích lũy của gia đình; vốn liếng gia đình; thực lực tích lũy

1 nghĩa#27669
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài sản tích lũy của gia đình; vốn liếng gia đình; thực lực tích lũy

    • Anh ấy đã quyên góp tất cả gia sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.