受益匪浅

受益匪浅
shòufěiqiǎn
thọ ích phỉ thiển

thu được nhiều lợi ích; hưởng lợi không ít [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu được nhiều lợi ích; hưởng lợi không ít [thành ngữ]

    • Chuyến đi này đã giúp tôi học hỏi được rất nhiều.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.