Tới nội dung chính

取款机

取款机
qǔkuǎnjī
thủ khoản cơ

máy rút tiền; ATM

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#41805
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy rút tiền; ATM

    • ?

      Máy ATM ở đâu?

取
qǔ
thủ
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu