发行红利股

发行红利股
xínghóng
phát hành hồng lợi cổ

phát hành cổ phiếu thưởng; phát hành cổ tức bằng cổ phiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phát hành cổ phiếu thưởng; phát hành cổ tức bằng cổ phiếu

    • Công ty phát hành cổ phiếu thưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.