反式脂肪酸

反式脂肪酸
fǎnshìzhīfángsuān
phản thức chi phương toan

chất béo trans; chất béo dạng trans

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. chất béo trans; chất béo dạng trans(kế thừa)

  2. danh từ

    chất béo chuyển hóa (trans fat)(kế thừa)

    • Chất béo chuyển hóa có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.