Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
/
反式脂肪酸
反式脂肪酸
phản thức chi phương toan
chất béo trans; chất béo dạng trans
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chất béo trans; chất béo dạng trans(kế thừa)
- 貳名danh từ
chất béo chuyển hóa (trans fat)(kế thừa)
- 。
Chất béo chuyển hóa có hại cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ反式脂肪酸
Phồn thể反
phản thức chi phương toan
chất béo trans; chất béo dạng trans
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chất béo trans; chất béo dạng trans(kế thừa)
- 貳名danh từ
chất béo chuyển hóa (trans fat)(kế thừa)
- 。
Chất béo chuyển hóa có hại cho sức khỏe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu