反射疗法

反射疗法
fǎnshèliáo
phản xạ liệu pháp

liệu pháp phản xạ vùng (y học thay thế)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liệu pháp phản xạ vùng (y học thay thế)

    • Phản xạ liệu pháp là một loại y học thay thế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.