反光

反光
fǎnguāng
phản quang

phản chiếu ánh sáng; phản quang

1 nghĩa#37442
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phản chiếu ánh sáng; phản quang

    • Cái gương này có thể phản chiếu ánh sáng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.