背心

背心
bèixīn
bối tâm

áo ba lỗ; áo gile; áo sát nách

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#13310Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áo ba lỗ; áo gile; áo sát nách

    没有袖子的衣服méiyǒu xiùzi de yīfu

    • Chiếc áo ba lỗ này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.