- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
gương; kính (gương)
gương; kính (gương)
中用来照人影象的玻璃制品yònglái zhào rén yǐngxiàng de bōli zhìpǐn
Cái gương này rất sạch.
gương; kính (gương)
gương; kính (gương)
中用来照人影象的玻璃制品yònglái zhào rén yǐngxiàng de bōli zhìpǐn
Cái gương này rất sạch.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.