- 又hựu(bàn tay phải (tượng hình))BỘ
Hai bàn tay phải đặt cạnh nhau tượng trưng cho sự thành đôi, thành cặp.
hai bên đồng ý; thỏa thuận song phương
hai bên đồng ý; thỏa thuận song phương
Hai bên đồng ý ký hợp đồng.
hai bên đồng ý; thỏa thuận song phương
hai bên đồng ý; thỏa thuận song phương
Hai bên đồng ý ký hợp đồng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.