参差不齐

参差不齐
cēn
sâm si bất tề

tham sai bất đồng; không đồng đều; lộn xộn [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tham sai bất đồng; không đồng đều; lộn xộn [thành ngữ]

    • Những cái cây này mọc không đều.

  2. tính từ

    không đều; không đồng đều

  3. tính từ

    không theo quy tắc; bất quy tắc; không đều

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.