Tới nội dung chính
⿑

tề · đều, tề

qí (qi2)

Bộ thủ số 210 · 14 nét (第 210 部首 · 14 画 dì 210 bùshǒu · 14 huà)

Bộ thủ ⿑ (tề) — nghĩa: đều, tề, 14 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, miêu tả một người đứng với tóc được buộc gọn và quần áo được cắt đều để biểu thị sự ngăn nắp, đều đặn. Hình ảnh này dần biến thành ý nghĩa trừu tượng về sự bình đẳng, thống nhất và trật tự.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ này bằng hình ảnh một người được trang điểm gọn gàng, từ tóc đến quần áo đều ngăn nắp và cân đối.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • 齐qítề

    giòn; giòn giã; (bóng) dứt khoát, gọn gàng

    HSK 3

    6 nét

  • 齑jītê

    thức ăn băm nhỏ; rau củ hoặc thịt thái mịn

    15 nét

  • 斋zhāitrai

    ăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới

    17 nét

  • 赍jītê

    (văn) ôm ấp (cảm xúc); mang trong lòng

    21 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 4

Bộ thủ chính của chữ 齑 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu