去甲肾上腺素

去甲肾上腺素
jiǎshènshàngxiàn
khứ giáp thận thượng tuyến tố

norepinephrine; noradrenaline (sinh hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    norepinephrine; noradrenaline (sinh hóa)

    • Norepinephrine là một chất dẫn truyền thần kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.