原生家庭

原生家庭
yuánshēngjiātíng
nguyên sinh gia đình

gia đình gốc; gia đình xuất thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia đình gốc; gia đình xuất thân

    • Gia đình gốc rất quan trọng đối với sự trưởng thành của một người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.