原发性进行性失语

原发性进行性失语
yuánxìngjìnxíngxìngshī
nguyên phát tính tiến hành tính thất ngữ

chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA)

    • Chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát là một bệnh về hệ thần kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.