Tới nội dung chính

准则

准则
zhǔnzé
chuẩn tắc

tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15240
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiêu chuẩn quy cách; quy chuẩn

    • 。

      Chúng ta nên tuân thủ những chuẩn tắc này.

  2. 貳名danh từ

    tiêu chuẩn phán định; tiêu chí

    • 。

      Chúng tôi có những chuẩn mực riêng.

  3. 參名danh từ

    quan điểm thẩm mỹ; thẩm mỹ quan

准
zhǔn
chuẩn
BỘ THỦ⼎
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu