历经

历经
jīng
lịch kinh

trải qua; kinh qua

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18895
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trải qua; kinh qua

    • Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.