历史重演

历史重演
shǐchóngyǎn
lịch sử trùng diễn

lịch sử lặp lại; lịch sử tái diễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sử lặp lại; lịch sử tái diễn

    • Lịch sử lặp lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.