历史遗产

历史遗产
shǐchǎn
lịch sử di sản

di sản lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    di sản lịch sử

    • Bảo vệ di sản lịch sử rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.