历史时期

历史时期
shǐshí
lịch sử thời kỳ

thời kỳ lịch sử; giai đoạn lịch sử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ lịch sử; giai đoạn lịch sử

    • Thời kỳ lịch sử này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.