历史成本

历史成本
shǐchéngběn
lịch sử thành bản

chi phí lịch sử (kế toán)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi phí lịch sử (kế toán)

    • Giá gốc là một khái niệm trong kế toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.