- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))HỘI Ý
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
có lịch sử lâu đời [thành ngữ]
có lịch sử lâu đời [thành ngữ]
Thành phố này có lịch sử lâu đời.
có bề dày lịch sử lâu đời [thành ngữ]
có lịch sử lâu đời [thành ngữ]
có lịch sử lâu đời [thành ngữ]
Thành phố này có lịch sử lâu đời.
có bề dày lịch sử lâu đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.