Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
/
厄勒海峡
厄勒海峡
ách lặc hải hiệp
eo biển Ách Lặc (Øresund)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
eo biển Ách Lặc (Øresund)
- 。
Eo biển Øresund nối Biển Baltic và Biển Bắc.
- 貳名danh từ
eo biển Ách Lặc (giữa Đan Mạch và Thụy Điển)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)HÌNH THANH
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
厄勒海峡
Phồn thể厄勒海峽
ách lặc hải hiệp
eo biển Ách Lặc (Øresund)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
eo biển Ách Lặc (Øresund)
- 。
Eo biển Øresund nối Biển Baltic và Biển Bắc.
- 貳名danh từ
eo biển Ách Lặc (giữa Đan Mạch và Thụy Điển)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán