危害评价

危害评价
wēihàipíngjià
nguy hại bình giá

đánh giá mối nguy hại; đánh giá rủi ro

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đánh giá mối nguy hại; đánh giá rủi ro

    • Chúng ta cần tiến hành đánh giá nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.