卫星电视

卫星电视
wèixīngdiànshì
vệ tinh điện thị

truyền hình vệ tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền hình vệ tinh

    • Nhà chúng tôi có truyền hình vệ tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.