Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
/
博物洽闻
博物洽闻
bác vật hiệp văn
uyên bác, thông hiểu rộng rãi nhiều lĩnh vực [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác, thông hiểu rộng rãi nhiều lĩnh vực [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là một người có kiến thức rộng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ博物洽闻
Phồn thể博物洽聞
bác vật hiệp văn
uyên bác, thông hiểu rộng rãi nhiều lĩnh vực [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
uyên bác, thông hiểu rộng rãi nhiều lĩnh vực [thành ngữ]
- 。
Anh ấy là một người có kiến thức rộng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.