/
博斯沃思
博斯沃思
bác tư ốc tư
Bosworth (tên người)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bosworth (tên người)
- 。
Bosworth là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
Stephen Bosworth (1939–), học giả và nhà ngoại giao Mỹ, đặc phái viên phụ trách chính sách Bắc Triều Tiên từ năm 2009
- 。
Stephen Bosworth là một nhà ngoại giao người Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
博斯沃思
Phồn thể博
bác tư ốc tư
Bosworth (tên người)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bosworth (tên người)
- 。
Bosworth là bạn của tôi.
- 貳名danh từ
Stephen Bosworth (1939–), học giả và nhà ngoại giao Mỹ, đặc phái viên phụ trách chính sách Bắc Triều Tiên từ năm 2009
- 。
Stephen Bosworth là một nhà ngoại giao người Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.