博得

博得
bác đắc

giành được; kiếm được

1 nghĩa#37015
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giành được; kiếm được

    • Anh ấy đã giành được tràng pháo tay của mọi người.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.