Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
/
单叶双曲面
单叶双曲面
đơn diệp song khúc diện
mặt hyperboloid một tầng (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
mặt hyperboloid một tầng (toán học)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
单叶双曲面
Phồn thể單葉雙曲面
đơn diệp song khúc diện
mặt hyperboloid một tầng (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
mặt hyperboloid một tầng (toán học)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.