卑亲属

卑亲属
bēiqīnshǔ
ti thân thuộc

thân thuộc cấp dưới (con, cháu, cháu họ…) (pháp lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân thuộc cấp dưới (con, cháu, cháu họ…) (pháp lý)

    • Bị thân thuộc là con cái, cháu chắt, v.v.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.