协处理器

协处理器
xiéchǔ
hiệp xử lý khí

bộ đồng xử lý; coprocessor

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ đồng xử lý; coprocessor

    • Bộ đồng xử lý là một phần của máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.