半音程

半音程
bànyīnchéng
bán âm trình

nửa cung (âm nhạc); bán âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nửa cung (âm nhạc); bán âm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.