半真半假

半真半假
bànzhēnbànjiǎ
bán chân bán giả

nửa thật nửa giả [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nửa thật nửa giả [thành ngữ]

    • Lời nói của anh ấy nửa thật nửa giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.