Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
半生不熟
chưa chín tới; nửa sống nửa chín; (bóng) chưa thành thạo; nửa vời
NGHĨA
- 壹形tính từ
chưa chín tới; nửa sống nửa chín; (bóng) chưa thành thạo; nửa vời
- 。
Quả này còn xanh.
- 貳形tính từ
nửa sống nửa chín; (bóng) hiểu biết lơ mơ, học hành dở dang
- 。
Miếng thịt này nửa sống nửa chín.
- 參形tính từ
nửa sống nửa chín; (bóng) chưa thành thục; chưa thuần thục
- 。
Tiếng Trung của anh ấy còn nửa vời.
- 肆形tính từ
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)
- 。
Cơm anh ấy nấu nửa sống nửa chín.
- 伍形tính từ
chưa chín tới; nửa sống nửa chín; (bóng) chưa thành thạo, còn lơ mơ
- 。
Anh ấy nói tiếng Trung bập bõm.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chưa chín tới; nửa sống nửa chín; (bóng) chưa thành thạo; nửa vời
NGHĨA
- 壹形tính từ
chưa chín tới; nửa sống nửa chín; (bóng) chưa thành thạo; nửa vời
- 。
Quả này còn xanh.
- 貳形tính từ
nửa sống nửa chín; (bóng) hiểu biết lơ mơ, học hành dở dang
- 。
Miếng thịt này nửa sống nửa chín.
- 參形tính từ
nửa sống nửa chín; (bóng) chưa thành thục; chưa thuần thục
- 。
Tiếng Trung của anh ấy còn nửa vời.
- 肆形tính từ
chưa chín tới; nửa vời; lơ mơ (không thành thạo)
- 。
Cơm anh ấy nấu nửa sống nửa chín.
- 伍形tính từ
chưa chín tới; nửa sống nửa chín; (bóng) chưa thành thạo, còn lơ mơ
- 。
Anh ấy nói tiếng Trung bập bõm.
解字
GIẢI TỰ- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))HÌNH THANH
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))BỘ
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.