北欧航空公司

北欧航空公司
BěiŌuHángkōngGōng
bắc âu hàng không công ti

Hãng hàng không Bắc Âu (SAS)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng hàng không Bắc Âu (SAS)

    • Scandinavian Airlines là hãng hàng không lớn nhất Bắc Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.