北大西洋公约组织

北大西洋公约组织
BěiYángGōngyuēzhī
bắc đại tây dương công ước tổ chức

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO)

    • Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương là một liên minh quân sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bội(người quay lưng lại (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.